se chrysalider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Hóa nhộng: Chỉ quá trình một con sâu bướm biến đổi thành nhộng (kén) trước khi trở thành bướm trưởng thành. Đâymột giai đoạn trong vòng đời của loài bướm.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La chenille se chrysalide dans un cocon de soie. (Con sâu bướm hóa nhộng trong một cái kén bằng .)
    • Après avoir mangé beaucoup de feuilles, le ver va se chrysalider. (Sau khi ăn rất nhiều , con sâu sẽ hóa nhộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng một cách hình tượng để miêu tả một sự biến đổi sâu sắc, một giai đoạn ẩn mình hoặc chuẩn bị trước khi bước sang một trạng thái mới, hoàn thiện hơn.
    • L'écrivain s'est chrysalidé pendant des années avant de publier son chef-d'œuvre. (Nhà văn đã "hóa nhộng" trong nhiều năm trước khi xuất bản kiệt tác của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysalide (danh từ giống cái): cái nhộng, cái kén.
    • Observer une chrysalide suspendue à une branche. (Quan sát một cái nhộng treo trên cành cây.)
  • Métamorphose (danh từ giống cái): sự biến hình, biến thái (quá trình rộng hơn, bao gồm cả việc hóa nhộng).
  • Se transformer (tự động từ): biến đổi, chuyển hóa (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Se métamorphoser (en chrysalide): biến hình (thành nhộng).
  • Se transformer (en nymphe): chuyển hóa (thành nhộng) - "nymphe" là một thuật ngữ khoa học khác cho giai đoạn nhộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào với động từ "se chrysalider".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "se chrysalider".

tự động từ
  1. hóa nhộng